пузырь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

пузырь

  1. (Cái) Bong bóng.
  2. (волбырь) chỗ da phồng, chỗ da phỏng, mụn nước.
    анат. — túi, bọng, nang

Tham khảo[sửa]