пылкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của пылкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pýlkij |
| khoa học | pylkij |
| Anh | pylki |
| Đức | pylki |
| Việt | pylki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пылкий
- Hăng hái, hăng say, nhiệt tình, nhiệt thành, nồng nhiệt, bừng bừng, sôi nổi, say đắm, tha thiết.
- пылкий юноша — chàng trai hăng hái, anh thanh niên nhiệt tình
- пылкое воображение — trí tưởng tượng mãnh liệt
- пылкая любовь — tình yêu say đắm (nồng nhiệt, nồng cháy, tha thiết)
- пылкая речь — lời nói sôi nổi (hăng hái, nồng nhiệt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пылкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)