пьяный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пьяный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | p'jányj |
| khoa học | p'janyj |
| Anh | pyany |
| Đức | pjany |
| Việt | piany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пьяный
- Say, say rượu; перен. say sưa, choáng váng.
- в знач. сущ. м. — người say rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пьяный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)