пятнадцатилетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пятнадцатилетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pjatnadcatilétnij |
| khoa học | pjatnadcatiletnij |
| Anh | pyatnadtsatiletni |
| Đức | pjatnadzatiletni |
| Việt | piatnađtxatiletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пятнадцатилетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пятнадцатилетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)