пятьдесят

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

пятьдесят

  1. Năm mươi, năm chục.
    сто пятьдесят — một trăm năm mươi, một trăm rưởi

Tham khảo[sửa]