Bước tới nội dung

раболепие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của раболепие
Chữ Latinh
LHQ rabolépije
khoa học rabolepie
Anh rabolepiye
Đức rabolepije
Việt rabolepiie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

раболепие gt

  1. (Thái độ, sự) Nô lệ, quỵ lụy, bợ đỡ, xun xoe.

Tham khảo