рабоче-крестьянский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рабоче-крестьянский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rabóčekrest'jánskij |
| khoa học | raboče-krest'janskij |
| Anh | rabochekrestyanski |
| Đức | rabotschekrestjanski |
| Việt | rabotrecrextianxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рабоче-крестьянский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рабоче-крестьянский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)