Bước tới nội dung

рабоче-крестьянский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

рабоче-крестьянский

  1. (Thuộc về) Công nông, công nhânnông dân.

Tham khảo