разглядывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разглядывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razgljádyvat' |
| khoa học | razgljadyvat' |
| Anh | razglyadyvat |
| Đức | rasgljadywat |
| Việt | radgliađyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разглядывать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разглядывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)