различие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

различие gt

  1. (Sự) Khác nhau, phân biệt, dị biệt.
    различие во взглядах — sự khác nhau (khác biệt) về quan điểm
    делать различие между кем-л., чем-л. — phân biệt giữa người nào với người nào, giữa cái gì với cái gì
    знаки различия — cấp hiệu, quân hiệu, quân hàm, lon

Tham khảo[sửa]