разница
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разница
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ráznica |
| khoa học | raznica |
| Anh | raznitsa |
| Đức | rasniza |
| Việt | radnitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разница gc
- (Sự) Khác nhau, khác biệt, dị biệt.
- разница лет — sự khác nhau (khác biệt, chênh lệch) về tuổi
- вся разница в том, что... — toàn bộ sự khác nhau chính là ở chỗ...
- с той разницаей, что... — chính khác là
- это большая разница — thế thì khác hẳn, đó là chuyện khác rồi, đó là chuyện khác hẳn, đó là những chuyện hoàn toàn khác nhau
- какая разница — cũng thế thôi!, có khác gì đâu?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разница”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)