Bước tới nội dung

разногласие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разногласие
Chữ Latinh
LHQ raznoglásije
khoa học raznoglasie
Anh raznoglasiye
Đức rasnoglasije
Việt radnoglaxiie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

разногласие gt

  1. (Sự) Bất hòa, bất đồng, bất đồng ý kiến.
    разногласие во взглядах — [sự] bất đồng trong (về) quan điểm
  2. (противоречие) [sự] trái ngược mâu thuẫn, bất nhất, không ăn khớp, không nhất trí.
    разногласие в показаниях — sự bất nhất (không ăn khớp, trái ngược, tiền hậu bất nhất) trong lời cung khai

Tham khảo