разносный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

разносный

  1.  :
    разносная книга — [quyển, cuốn] sổ phân phát công văn, sổ phát thư
  2. (thông tục) (редко критикующий) — [cò tính chất] phê phán kịch liệt, xỉ vả, mắng nhiếc thậm tệ, thóa mạ, phỉ báng.
    разносная статья — bài báo phê phán kịch liệt
    разносные слова — những lời lẽ thóa mạ (phỉ báng, xỉ vả)

Tham khảo[sửa]