разрушать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разрушать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razrušát' |
| khoa học | razrušat' |
| Anh | razrushat |
| Đức | rasruschat |
| Việt | radrusat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разрушать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разрушить) ‚(В)
- Phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, phá (тж. перен. ).
- разрушить что-л. до основания — phá tận gốc (phá tận gốc trốc tận ngọn) cái gì
- разрушить государственный аппарат — phá hủy (phá tan) bộ máy nhà nước
- перен. — (портить) hủy hoại, làm hỏng
- разрушать здоровые — hủy hoại sức khỏe
- перен. — (губить, расраивать) — phá vỡ, phá tan, làm tan vỡ, làm tiêu tan
- разрушить все его планы — phá tan (phá vỡ) mọi kế hoạch của nó
- разрушить надежды — làm vỡ tan (làm tiêu tan) hy vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разрушать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)