ранить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

ранить Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành (,(В))

  1. Làm. . . bị thương, gây thương tích.
    ранить кого-л. в ногу — làm ai bị thương [ở] chân, làm bị thương chân ai
    перен. — làm... đau khổ, làm... đau lòng, làm tổn thương

Tham khảo[sửa]