раскраснеться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раскраснеться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskrasnét'sja |
| khoa học | raskrasnet'sja |
| Anh | raskrasnetsya |
| Đức | raskrasnetsja |
| Việt | raxcraxnetxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
раскраснеться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “раскраснеться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)