расписание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

расписание gt

  1. Thời khắc biểu, thời gian biểu, bảng giờ; (в учебном заведении) thời khóa biểu.
    составит расписание — lập thời khắc biểu, làm thời gian biểu
    по расписанию — theo thời khắc biểu (thời gian biểu)
    расписание поездов — bảng giờ tàu chạy
    штатное расписание — bản quy định biên chế

Tham khảo[sửa]