расписание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расписание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raspisánije |
| khoa học | raspisanie |
| Anh | raspisaniye |
| Đức | raspisanije |
| Việt | raxpixaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расписание gt
- Thời khắc biểu, thời gian biểu, bảng giờ; (в учебном заведении) thời khóa biểu.
- составит расписание — lập thời khắc biểu, làm thời gian biểu
- по расписанию — theo thời khắc biểu (thời gian biểu)
- расписание поездов — bảng giờ tàu chạy
- штатное расписание — bản quy định biên chế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расписание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)