распространение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của распространение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasprostranénije |
| khoa học | rasprostranenie |
| Anh | rasprostraneniye |
| Đức | rasprostranenije |
| Việt | raxproxtraneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
распространение gt
- (действие) [sự] phổ biến, truyền bá, phổ cập, mở rộng, lan rộng.
- распространение опыта передовых колхозов — [sự] phổ biến kinh nghiệm của các nông trang tập thể tiên tiến
- распространение идей — [sự] truyền bá tư tưởng
- (распространённость) [tính chất] phổ biến, phổ cập, thường có, thường gặp.
- иметь большое распространение — có tính chất phổ biến rộng rãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “распространение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)