рассмотрение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рассмотрение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rassmotrénije |
| khoa học | rassmotrenie |
| Anh | rassmotreniye |
| Đức | rassmotrenije |
| Việt | raxxmotreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рассмотрение gt
- (Sự) Xem xét, nghiên cứu, khảo sát, phân tích; (обсуждение) [sự] thảo luận, bàn bạc.
- рассмотрение дела — (в суде) — [sự] xét xử vụ án, xét vụ án, xét xử, xử án
- вторичное рассмотрение чего-л. — [sự] xem xét lại cái gì lần thứ hai
- представлять что-л. на рассмотрение — đưa cái gì ra xem xét (bàn bạc), trình việc gì để xem xét
- при ближаищем рассмотрении — khi xem xét thật sát, khi thảo sát thật kỹ càng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рассмотрение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)