расстановка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расстановка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasstanóvka |
| khoa học | rasstanovka |
| Anh | rasstanovka |
| Đức | rasstanowka |
| Việt | raxxtanovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расстановка gc
- (Sự) Xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp.
- (для выполнения работы) [sự] bố trí, phân bố.
- расстановка сил — sự bố trí (phân bố) lực lượng
- правильная расстановка кадров — [sự] bố trí đúng đắn cán bộ, bố trí cán bộ đúng đắn
- (пауза) [chỗ, sự] ngắt, dừng.
- говоритть с расстановкой — nói rành rọt từng chữ, nói có ngắt hơi, nói ngắt đoạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расстановка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)