xếp đặt
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sep˧˥ ɗa̰ʔt˨˩ | sḛp˩˧ ɗa̰k˨˨ | sep˧˥ ɗak˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| sep˩˩ ɗat˨˨ | sep˩˩ ɗa̰t˨˨ | sḛp˩˧ ɗa̰t˨˨ | |
Động từ
xếp đặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “xếp đặt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)