расторопный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расторопный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastorópnyj |
| khoa học | rastoropnyj |
| Anh | rastoropny |
| Đức | rastoropny |
| Việt | raxtoropny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]расторопный
- Nhanh nhẹn, lanh lẹn, tháo vát, nhanh nhảu, lẹ làng, khéo xoay xở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “расторопный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)