расцвет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расцвет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rascvét |
| khoa học | rascvet |
| Anh | rastsvet |
| Đức | raszwet |
| Việt | raxtxvet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расцвет gđ
- (цветение) [sự] nở hoa, nở rộ.
- (перен.) [sự, thời] hưng thịnh, phồn vinh, phồn thịnh, phát đạt, thịnh vượng.
- расцвет культуры — thời hưng thịnh (phồn thịnh, phồn vinh) của nền văn hóa
- расцвет промышленности — sự phát đạt (hưng thịnh, phồn vinh, thịnh vượng) của nền công nghiệp
- бурный расцвет — [sự] phát đạt sôi nổi, phát triển mãnh liệt
- в расцвете сил — lúc sức lực đang dồi dào, đang lúc dồi dào sinh lực
- в расцвете творческих сил — lúc tài năng sáng tạo đang nở rộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “расцвет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)