рационализатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рационализатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | racionalizátor |
| khoa học | racionalizator |
| Anh | ratsionalizator |
| Đức | razionalisator |
| Việt | ratxionalidator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рационализатор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рационализатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)