ревизионист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ревизионист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | revizioníst |
| khoa học | revizionist |
| Anh | revizionist |
| Đức | rewisionist |
| Việt | revidionixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ревизионист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ревизионист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)