Bước tới nội dung

регулировщик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

регулировщик

  1. Người điều chỉnh.
    регулировщик уличного движения — người điều khiển (điều chỉnh) giao thông, người điều vận xe

Tham khảo