режим
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của режим
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | režím |
| khoa học | režim |
| Anh | rezhim |
| Đức | reschim |
| Việt | regiim |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]режим gđ
- (государственный строй) chế độ, chính thể.
- (распорядок жизни, труда и т. п. ) chế độ.
- режим дня — giờ giấc hằng ngày, chế độ hàng ngày
- режим питания — chế độ ăn uống
- больничный режим — chế độ bệnh viện
- (система правил) quy tắc; тех. chế độ, điều kiện.
- режим экономии — chế độ tiết kiệm, chính sách tiết kiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “режим”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)