Bước tới nội dung

резидент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của резидент
Chữ Latinh
LHQ rezidént
khoa học rezident
Anh rezident
Đức resident
Việt rediđent
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

резидент

  1. (в протекторате) [viên] công sứ, khâm sứ, thống đốc, thống sứ.
  2. (иностранец) [người] ngoại kiều, kiều dân.
  3. (тайный разведчик) điệp viên, điệp ngầm, gián điệp.

Tham khảo