Bước tới nội dung

результат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của результат
Chữ Latinh
LHQ rezul'tát
khoa học rezul'tat
Anh rezultat
Đức resultat
Việt redultat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

результат gđ

  1. Kết quả, hiệu quả; (последствие) hậu quả.
    в результате — а) — (в итоге) — rốt cuộc lại, rút cục lại, kết quả là; б) — (вследствие чего-л., благодаря чему-л.) — do đó, vì thế, vì, nhờ đó, cho nên, nên chi

Tham khảo