рейсфедер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рейсфедер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rejsféder |
| khoa học | rejsfeder |
| Anh | reysfeder |
| Đức | reisfeder |
| Việt | reixpheđer |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рейсфедер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рейсфедер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)