рейсфедер

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

рейсфедер

  1. (Cái) Bút kẻ, tia-linh, bút mỏ chim, bút mỏ vịt.

Tham khảo[sửa]