Bước tới nội dung

реквизит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

реквизит

  1. (театр.) Đạo cụ, đồ lề gánh hát, đồ phụ tùng nhà hát.

Tham khảo