реферат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реферат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | referát |
| khoa học | referat |
| Anh | referat |
| Đức | referat |
| Việt | repherat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реферат gđ
- (Bài, bản) Tóm tắt, trích yếu, trình bày tóm tắt.
- (доклад) [bài, bản] thuyết trình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “реферат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)