рефлектор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рефлектор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | refléktor |
| khoa học | reflektor |
| Anh | reflektor |
| Đức | reflektor |
| Việt | rephlector |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рефлектор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рефлектор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)