решающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của решающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rešájuščij |
| khoa học | rešajuščij |
| Anh | reshayushchi |
| Đức | reschajuschtschi |
| Việt | resaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
решающий
- Quyết định, chủ yếu, chủ chốt, quan trọng nhất.
- решающая сила — lực lượng quyết định, (chủ yếu, chủ chốt)
- решающий момент — thời cơ quyết định, giờ phút quyết định
- делегат с решающийим голосом — đại biểu chính thức, đại biểu có quyền biểu quyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “решающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)