решимость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của решимость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rešímost' |
| khoa học | rešimost' |
| Anh | reshimost |
| Đức | reschimost |
| Việt | resimoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
решимость gc
- (Lòng, sự, thái độ) Quyết tâm, quả quyết, kiên quyết, cương quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “решимость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)