Bước tới nội dung

решимость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của решимость
Chữ Latinh
LHQ rešímost'
khoa học rešimost'
Anh reshimost
Đức reschimost
Việt resimoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

решимость gc

  1. (Lòng, sự, thái độ) Quyết tâm, quả quyết, kiên quyết, cương quyết.

Tham khảo