ритмичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ритмичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ritmíčnyj |
| khoa học | ritmičnyj |
| Anh | ritmichny |
| Đức | ritmitschny |
| Việt | ritmitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ритмичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ритмичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)