родственник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của родственник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ródstvennik |
| khoa học | rodstvennik |
| Anh | rodstvennik |
| Đức | rodstwennik |
| Việt | rođxtvennic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
родственник gđ
- (Người) Thân thích, thân thuộc, họ hàng, bà con, họ đương, họ mạc.
- ближайшие родственникки — bà con gần nhất, họ hàng gần nhất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “родственник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)