роман
Giao diện
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
роман (roman)
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của роман
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | román |
| khoa học | roman |
| Anh | roman |
| Đức | roman |
| Việt | roman |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
роман gđ
- (произведение) tiểu thuyết, truyện dài.
- (thông tục) (любовные отношения) — mối tình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “роман”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)