Bước tới nội dung

ротатор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ротатор
Chữ Latinh
LHQ rotátor
khoa học rotator
Anh rotator
Đức rotator
Việt rotator
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ротатор gđ

  1. (Chiếc, cái) Máy rô-nê-ô, máy in quay.

Tham khảo