рыскать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

рыскать Hoàn thành (, 1)

  1. (по Д) chạy, chạy tìm, chạy nhớn nhác
  2. (с целью найти кого-л. , что-л. ) đi tìm, lùng sục
  3. (бродить) đi lang thang, đi vơ vẩn, đi lung tung.
    рыскать по лесу — chạy (chạy tìm, chạy nhớn nhác) khắp rừng
    рыскать по берегу — đi lang thang (đi vẩn vơ) trên bờ
    мор. — chạy chệch đường chính, chạy ngoằn ngoèo

Tham khảo[sửa]