Bước tới nội dung

салон

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của салон
Chữ Latinh
LHQ salón
khoa học salon
Anh salon
Đức salon
Việt xalon
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

салон

  1. (гостинная) phòng khách, xa-lông, phòng tiếp khách.
  2. (литературный) xa-lông, phòng khách.
  3. (зал для демонстрации и продажи) phòng chưng bày, phòng trưng bày.
  4. :
    художественный салон — [cuộc] triển lãm nghệ thuật
    салон-вагон — toa xa-lông, gian hành khách

Tham khảo