салон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của салон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | salón |
| khoa học | salon |
| Anh | salon |
| Đức | salon |
| Việt | xalon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
салон gđ
- (гостинная) phòng khách, xa-lông, phòng tiếp khách.
- (литературный) xa-lông, phòng khách.
- (зал для демонстрации и продажи) phòng chưng bày, phòng trưng bày.
- :
- художественный салон — [cuộc] triển lãm nghệ thuật
- салон-вагон — toa xa-lông, gian hành khách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “салон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)