самодеятельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самодеятельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samodéjatel'nyj |
| khoa học | samodejatel'nyj |
| Anh | samodeyatelny |
| Đức | samodejatelny |
| Việt | xamođeiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
самодеятельный
- Nghiệp dư, không chuyên nghiệp, không chuyên môn; không chuyên (сокр. ).
- самодеятельное искуство — nghệ thuật nghiệp dư (không chuyên nghiệp)
- самодеятельный спектакль — cuộc, buổi diễn kịch nghiệp dư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самодеятельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)