самородный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самородный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samoródnyj |
| khoa học | samorodnyj |
| Anh | samorodny |
| Đức | samorodny |
| Việt | xamorođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
самородный
- (о металле и т. п. ) tự nhiên, thiên nhiên.
- (о даровании и т. п. ) bẩm sinh, bản chất, có sẵn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самородный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)