Bước tới nội dung

сверхзвуковой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сверхзвуковой
Chữ Latinh
LHQ sverhzvukovój
khoa học sverxzvukovoj
Anh sverkhzvukovoy
Đức swerchswukowoi
Việt xverkhdvucovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сверхзвуковой

  1. Siêu âm, siêu thanh, quán thanh.
    сверхзвуковой истребитель — [chiếc] máy bay khu trục siêu âm, máy bay tiêm kích siêu thanh
    полёты на сверхзвуковойых скоростях — những chuyến bay với vận tốc siêu âm(siêu thanh)

Tham khảo