сверхзвуковой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сверхзвуковой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sverhzvukovój |
| khoa học | sverxzvukovoj |
| Anh | sverkhzvukovoy |
| Đức | swerchswukowoi |
| Việt | xverkhdvucovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сверхзвуковой
- Siêu âm, siêu thanh, quán thanh.
- сверхзвуковой истребитель — [chiếc] máy bay khu trục siêu âm, máy bay tiêm kích siêu thanh
- полёты на сверхзвуковойых скоростях — những chuyến bay với vận tốc siêu âm(siêu thanh)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сверхзвуковой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)