свирепый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

свирепый

  1. (злой, лютый) dữ, hung dữ.
  2. (злобный, жестокий) hung ác, dữ tợn, hung bạo, tàn bạo, hung tàn, tàn ác.
  3. (о стихиях) dữ dội, mãnh liệt, ác liệt.

Tham khảo[sửa]