свобода

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

свобода gc

  1. (филос.) Tự do.
  2. (состояние, право) [sự, quyền] tự do.
    демократические свободы — [những] quyền tự do dân chủ
    свобода слова, печати, собраний и митингов — [quyền] tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do hội họp
    предоставлять кому-л. свободу выбора — để cho ai được tự do lựa chọn
    выпустить кого-л. на свободу — trả tự do cho ai, phóng thích cho ai, thả ai
  3. (лёгкость) [sự] dễ dàng, thoải mái.
    на свободе — (на досуге) — lúc rảnh rang (rỗi rãi, rỗi rảnh, nhàn rỗi, rảnh rỗi)

Tham khảo[sửa]