седой

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

седой

  1. (о волосах) bạc, bạc phơ, trắng xóa
  2. (о человек) [có] tóc bạc, tóc bạc phơ, đầu bạc, dầu tóc bạc phơ.
  3. (о мехе) bạc, ánh bạc.
  4. (серовато-белый) trắng xám, trắng tro.
    седая старина — xưa lắm, ngày xửa ngày xưa

Tham khảo[sửa]