секретер

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

секретер

  1. (Cái) Bàn giấy, bàn viết, án thư.

Tham khảo[sửa]