Bước tới nội dung

сервировка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

сервировка gc

  1. (действие) [sự] bày bàn, bưng dọn.
  2. (убранство стола) bát đĩa, đồ vật bày biện bàn ăn.

Tham khảo