сестра
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сестра
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | séstra |
| khoa học | sestra |
| Anh | sestra |
| Đức | sestra |
| Việt | xextra |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-f-1*d сестра gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сестра”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)