Bước tới nội dung

сестра

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сестра
Chữ Latinh
LHQ séstra
khoa học sestra
Anh sestra
Đức sestra
Việt xextra
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-f-1*d сестра gc

  1. (старая) [người] chị, chị gái
  2. (младшая) [người] em gái, em.
    две сестраы — hai chị em gái
  3. (больничная) [người, chị] nữ y .

Tham khảo