сжатие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сжатие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sžátije |
| khoa học | sžatie |
| Anh | szhatiye |
| Đức | sschatije |
| Việt | xgiatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сжатие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сжатие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)